Tiếng Việt

No matches
01

Help & questions

  • I don't understand. Anh không hiểu.
  • I don't know. Anh không biết.
  • Help me, please. Em giúp anh với.
  • Can you speak more slowly? Em nói chậm hơn được không?
  • What should I do? Anh nên làm gì?
  • How do I do this? Cái này làm thế nào?
  • What does this mean? Cái này nghĩa là gì?
  • What do we do now? Giờ mình làm gì?
  • What is this (called) in Vietnamese? Cái này tiếng Việt (gọi) là gì?
  • Can you say it again? Em nói lại được không?
02

Movement & teamwork

  • Where are you? Em ở đâu?
  • Let's go! Đi thôi!
  • I'm here. Anh ở đây.
  • Let's do it together. Mình làm cùng nhau nhé.
  • Come here. Em qua đây nhé.
  • Let me do it. Để anh làm.
  • Wait for me! Đợi anh với!
  • Can you do this? Em làm cái này được không?
  • I'm coming over to you. Anh qua chỗ em đây.
  • What are you doing? Em đang làm gì?
  • Follow me. Đi theo anh nhé.
  • I'm finished! Anh làm xong rồi!
03

Farming verbs

  • to plant / grow (crops, trees) trồng
  • to upgrade nâng cấp
  • to collect / gather thu thập
  • to water plants tưới cây
  • to sell bán
  • to harvest (“thoe hoat”) thu hoạch
  • to buy mua
  • to pick (fruit) hái
  • to build xây
  • to feed (animals) cho ăn
  • to plow / till the soil cày đất
  • to unlock mở khóa
  • to sow seeds gieo hạt
  • to expand mở rộng
  • to go fishing câu cá
  • watermelon dưa hấu
  • tractor xe kéo
04

Crops & planning

  • Let's plant carrots here. Mình trồng cà rốt ở đây nhé.
  • I'll water the crops. Anh tưới cây nhé.
  • Can you water these plants? Em tưới mấy cây này được không?
  • Let's harvest the lettuce. Mình thu hoạch xà lách nhé.
  • These crops can't be harvested yet. Mấy cây này chưa thu hoạch được.
  • We can harvest now. Thu hoạch được rồi.
  • It needs more time. Cần thêm thời gian.
  • We need more carrots. Mình cần thêm cà rốt.
  • How many carrots do we need? Mình cần bao nhiêu cà rốt?
  • We need ten carrots. Mình cần mười củ cà rốt.
  • What should we plant? Mình nên trồng gì?
  • Let's plant more trees. Mình trồng thêm cây nhé.
  • Let's pick the apples. Mình hái táo nhé.
  • Let's water the flowers. Mình tưới hoa nhé.
05

Time & seasons

  • It takes ten minutes. Mất mười phút.
  • Five minutes left. Còn năm phút nữa.
  • It is raining. Trời đang mưa.
  • It's winter now. Bây giờ là mùa đông.
  • We can't plant this in this season. Mùa này không trồng cái này được.
  • Let's come back later. Lát nữa mình quay lại nhé.
06

Animals & fishing

  • I'll feed the chickens. Anh cho gà ăn nhé.
  • Have you fed the cows yet? Em cho bò ăn chưa?
  • Let's buy another chicken. Mình mua thêm một con gà nhé.
  • I'll take care of the animals. Để anh chăm sóc mấy con vật.
  • Let's go fishing. Mình đi câu cá nhé.
  • Can you collect the eggs? Em lấy trứng được không?

New category

Are you sure?