Help & questions
-
I don't understand. Anh không hiểu.
-
I don't know. Anh không biết.
-
Help me, please. Em giúp anh với.
-
Can you speak more slowly? Em nói chậm hơn được không?
-
What should I do? Anh nên làm gì?
-
How do I do this? Cái này làm thế nào?
-
What does this mean? Cái này nghĩa là gì?
-
What do we do now? Giờ mình làm gì?
-
What is this (called) in Vietnamese? Cái này tiếng Việt (gọi) là gì?
-
Can you say it again? Em nói lại được không?
Movement & teamwork
-
Where are you? Em ở đâu?
-
Let's go! Đi thôi!
-
I'm here. Anh ở đây.
-
Let's do it together. Mình làm cùng nhau nhé.
-
Come here. Em qua đây nhé.
-
Let me do it. Để anh làm.
-
Wait for me! Đợi anh với!
-
Can you do this? Em làm cái này được không?
-
I'm coming over to you. Anh qua chỗ em đây.
-
What are you doing? Em đang làm gì?
-
Follow me. Đi theo anh nhé.
-
I'm finished! Anh làm xong rồi!
Farming verbs
-
to plant / grow (crops, trees) trồng
-
to upgrade nâng cấp
-
to collect / gather thu thập
-
to water plants tưới cây
-
to sell bán
-
to harvest (“thoe hoat”) thu hoạch
-
to buy mua
-
to pick (fruit) hái
-
to build xây
-
to feed (animals) cho ăn
-
to plow / till the soil cày đất
-
to unlock mở khóa
-
to sow seeds gieo hạt
-
to expand mở rộng
-
to go fishing câu cá
-
watermelon dưa hấu
-
tractor xe kéo
Crops & planning
-
Let's plant carrots here. Mình trồng cà rốt ở đây nhé.
-
I'll water the crops. Anh tưới cây nhé.
-
Can you water these plants? Em tưới mấy cây này được không?
-
Let's harvest the lettuce. Mình thu hoạch xà lách nhé.
-
These crops can't be harvested yet. Mấy cây này chưa thu hoạch được.
-
We can harvest now. Thu hoạch được rồi.
-
It needs more time. Cần thêm thời gian.
-
We need more carrots. Mình cần thêm cà rốt.
-
How many carrots do we need? Mình cần bao nhiêu cà rốt?
-
We need ten carrots. Mình cần mười củ cà rốt.
-
What should we plant? Mình nên trồng gì?
-
Let's plant more trees. Mình trồng thêm cây nhé.
-
Let's pick the apples. Mình hái táo nhé.
-
Let's water the flowers. Mình tưới hoa nhé.
Time & seasons
-
It takes ten minutes. Mất mười phút.
-
Five minutes left. Còn năm phút nữa.
-
It is raining. Trời đang mưa.
-
It's winter now. Bây giờ là mùa đông.
-
We can't plant this in this season. Mùa này không trồng cái này được.
-
Let's come back later. Lát nữa mình quay lại nhé.
Animals & fishing
-
I'll feed the chickens. Anh cho gà ăn nhé.
-
Have you fed the cows yet? Em cho bò ăn chưa?
-
Let's buy another chicken. Mình mua thêm một con gà nhé.
-
I'll take care of the animals. Để anh chăm sóc mấy con vật.
-
Let's go fishing. Mình đi câu cá nhé.
-
Can you collect the eggs? Em lấy trứng được không?